附身
—
Phân tích từ 附身
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhập xác, ám, dựa vào người
Ví dụ (3)
电影里的主角仿佛被某种神秘的力量附身了。
Nhân vật chính trong phim dường như bị một thế lực thần bí nào đó nhập xác.
传说中,巫师可以通过让神灵附身来预测未来。
Trong truyền thuyết, thầy phù thủy có thể dự đoán tương lai bằng cách cho thần linh nhập vào người.
他今天踢球的状态极佳,就像是球星附身一样。
Phong độ đá bóng hôm nay của anh ấy cực kỳ tốt, cứ như là được ngôi sao bóng đá nhập vào vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây