概略
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sơ lược, khái quát, tóm tắt
Ví dụ (3)
在会议开始前,他向大家做了一个概略的介绍。
Trước khi cuộc họp bắt đầu, anh ấy đã giới thiệu sơ lược cho mọi người.
我们可以通过这张图表,了解项目进展的概略情况。
Chúng ta có thể thông qua biểu đồ này để hiểu tình hình khái quát về tiến độ dự án.
这本书提供了一个关于古代历史的概略框架。
Cuốn sách này cung cấp một khung sườn sơ lược về lịch sử cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây