Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
盖世
gài shì
vô song, cái thế, kiệt xuất nhất thế gian
Hán việt: cái thế
—

Gợi nhớ

Từ "盖世" (gài shì) mang nghĩa "vô song, cái thế, kiệt xuất nhất thế gian", kết hợp bởi 盖 (gài - cái): "che" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盖: Đặt phần nắp đậy phía trên (羊) úp khít lên chiếc bát đĩa (皿) bên dưới để thức ăn luôn nóng hổi chính là hành động che, đậy (盖). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).

Thành phần cấu tạo

盖世
gài shì
vô song, cái thế, kiệt xuất nhất thế gian
盖
gài • cái
che
羊
Bộ Dương
Con dê, thức ăn nóng hổi (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)
世
shì • thế
thế giới
世
Bộ Thế
Hình ba mươi năm (ba nét ngang = ba thập kỷ)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:vô song, cái thế, kiệt xuất nhất thế gian
Ví dụ (3)
tā他shì是yí一wèi位jùyǒu具有gàishì盖世wǔgōng武功de的chuánqí传奇yīngxióng英雄。
Anh ấy là một anh hùng truyền kỳ có võ công cái thế vô song.
He is a legendary hero with peerless martial arts skills.
zhè这wèi位kēxuéjiā科学家wèi为rénlèi人类zuòchū做出le了gàishìwúshuāng盖世无双de的jiéchū杰出gòngxiàn贡献。
Nhà khoa học này đã có những cống hiến kiệt xuất vô song cho nhân loại.
This scientist made unparalleled and outstanding contributions to humanity.
tā他de的gàishì盖世cái才huá华zài在zhè这cì次bǐsài比赛zhōng中dédào得到le了chōngfèn充分de的zhǎnxiàn展现。
Tài năng kiệt xuất của anh ấy đã được thể hiện một cách trọn vẹn trong cuộc thi lần này.
His unrivaled talent was fully displayed in this competition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây