搞砸
—
Phân tích từ 搞砸
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm hỏng việc, làm đổ bể
Ví dụ (3)
尽管他很努力准备,但因为紧张还是把面试搞砸了。
Dù đã rất cố gắng chuẩn bị, nhưng vì căng thẳng anh ấy vẫn làm hỏng buổi phỏng vấn.
对不起,由于我的粗心大意,把这次活动搞砸了。
Xin lỗi, do sự cẩu thả bất cẩn của tôi mà đã làm đổ bể sự kiện lần này.
他脾气暴躁,很容易把原本好好的事情搞砸。
Tính tình anh ta nóng nảy, rất dễ làm hỏng một chuyện vốn dĩ đang tốt đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây