革职
—
Phân tích từ 革职
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bãi bỏ chức vụ
Ví dụ (3)
那名贪污的官员被革职并移送司法机关。
Viên quan tham ô đó đã bị cách chức và chuyển giao cho cơ quan tư pháp.
如果你继续犯错,可能会被直接革职。
Nếu bạn tiếp tục phạm sai lầm, bạn có thể sẽ bị sa thải trực tiếp.
厂长因为严重玩忽职守而被革职。
Giám đốc nhà máy đã bị cách chức vì thiếu trách nhiệm nghiêm trọng trong công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây