公允
—
Phân tích từ 公允
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Công tâm
Ví dụ (3)
评委们对参赛选手的表现做出了公允的评价。
Các giám khảo đã đưa ra đánh giá công bằng đối với phần thể hiện của các thí sinh.
大家一致认为这位法官的判决是公允的。
Mọi người đều thống nhất cho rằng phán quyết của vị thẩm phán này là công tâm.
只有站在客观立场上,才能得出公允的结论。
Chỉ khi đứng trên lập trường khách quan thì mới có thể đưa ra kết luận công bằng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây