攻占
—
Gợi nhớ
Từ "攻占" (gōng zhàn) mang nghĩa "Dùng lực lượng vũ trang tiến công để chiếm lấy một địa điểm hoặc vùng đất.", kết hợp bởi 攻 (gōng - công): "Tấn công" + 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻). • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 攻占
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dùng lực lượng vũ trang tiến công để chiếm lấy một địa điểm hoặc vùng đất.
Ví dụ (3)
军队经过激烈的战斗,终于攻占了敌人的防御要塞。
Quân đội trải qua trận chiến ác liệt, cuối cùng đã đánh chiếm được pháo đài phòng thủ của địch.
After fierce fighting, the army finally captured the enemy's defensive fortress.
历史上的很多城市都曾被外敌多次攻占。
Nhiều thành phố trong lịch sử từng bị kẻ thù bên ngoài đánh chiếm nhiều lần.
Many cities in history were captured multiple times by foreign enemies.
守军发誓要誓死保卫领土,绝不让敌军攻占。
Quân phòng thủ thề sẽ quyết tử bảo vệ lãnh thổ, quyết không để quân địch đánh chiếm.
The defending troops vowed to protect the territory to the death and never let the enemy capture it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây