够格
—
Phân tích từ 够格
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đạt được trình độ
Ví dụ (3)
经过评估,他完全够格申请这个教授职位。
Qua đánh giá, ông ấy hoàn toàn đủ tư cách để đăng ký vào vị trí giáo sư này.
你现在的水平还不算够格参加全国比赛。
Trình độ hiện tại của bạn vẫn chưa được coi là đủ chuẩn để tham gia thi đấu toàn quốc.
只要表现优异,任何人都有机会证明自己够格。
Chỉ cần thể hiện xuất sắc, bất kỳ ai cũng có cơ hội chứng minh mình đủ tiêu chuẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây