桂冠
guì guān
vòng nguyệt quế

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vòng nguyệt quế
Ví dụ (3)
zàizhè sàizhōngtuō yǐng ér chūduó liǎoguì guān
Anh ấy đã vượt trội trong cuộc thi này và giành được vòng nguyệt quế chiến thắng.
zhè wèinián qīngdeshīr énbèishòu liǎoshī tánguì guān
Nhà thơ trẻ này đã được trao vương miện thi ca.
jīng guòduō niánde zhōng zhāi xiàliǎoguàn jūndeguì guān
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã hái được vòng nguyệt quế quán quân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây