Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
贵妃
guì fēi
phi tần hoàng gia, quý phi
Hán việt: quý phi
—

Gợi nhớ

Từ "贵妃" (guì fēi) mang nghĩa "phi tần hoàng gia, quý phi", kết hợp bởi 贵 (guì - quý): "đắt" + 妃 (fēi - phi): "phi tần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵). • Chữ 妃: Người phụ nữ (女) hiền thục được tuyển chọn về sánh đôi bên mình (己) nhà vua chính là bậc vương phi, phi tần (妃).

Thành phần cấu tạo

贵妃
guì fēi
phi tần hoàng gia, quý phi
贵
guì • quý
đắt
中
Trung (biến thể)
Ở giữa, trung tâm (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc (phía dưới)
妃
fēi • phi
phi tần
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phi tần hoàng gia, quý phi
Ví dụ (3)
yángguìfēi杨贵妃shì是zhōngguó中国gǔdài古代sìdàměinǚ四大美女zhīyī之一。
Dương Quý Phi là một trong bốn đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại.
Yang Guifei was one of the Four Great Beauties of ancient China.
huángdì皇帝wèile为了qǔyuè取悦guìfēi贵妃,xiūjiàn修建le了zhè这zuò座huálì华丽de的gōngdiàn宫殿。
Hoàng đế để làm vui lòng quý phi đã xây dựng cung điện lộng lẫy này.
To please his noble consort, the emperor built this magnificent palace.
guìfēi贵妃zài在hòu后gōngzhōng宫中xiǎngyǒu享有jí极gāo高de的dìwèi地位。
Quý phi được hưởng địa vị cực kỳ cao trong hậu cung.
The noble consort enjoyed an extremely high status in the imperial harem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây