贵妃
—
Gợi nhớ
Từ "贵妃" (guì fēi) mang nghĩa "phi tần hoàng gia, quý phi", kết hợp bởi 贵 (guì - quý): "đắt" + 妃 (fēi - phi): "phi tần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵). • Chữ 妃: Người phụ nữ (女) hiền thục được tuyển chọn về sánh đôi bên mình (己) nhà vua chính là bậc vương phi, phi tần (妃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贵妃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phi tần hoàng gia, quý phi
Ví dụ (3)
杨贵妃是中国古代四大美女之一。
Dương Quý Phi là một trong bốn đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại.
Yang Guifei was one of the Four Great Beauties of ancient China.
皇帝为了取悦贵妃,修建了这座华丽的宫殿。
Hoàng đế để làm vui lòng quý phi đã xây dựng cung điện lộng lẫy này.
To please his noble consort, the emperor built this magnificent palace.
贵妃在后宫中享有极高的地位。
Quý phi được hưởng địa vị cực kỳ cao trong hậu cung.
The noble consort enjoyed an extremely high status in the imperial harem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây