滚烫
—
Phân tích từ 滚烫
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nóng bỏng, nóng rực
Ví dụ (3)
刚出锅的汤还滚烫,喝的时候要小心。
Canh vừa mới múc ra khỏi nồi còn nóng bỏng, khi uống phải cẩn thận.
他生病了,额头滚烫滚烫的。
Cậu ấy bị bệnh rồi, trán nóng hầm hập.
听到这个好消息,我流下了滚烫的泪水。
Khi nghe tin tốt lành này, tôi đã rơi những giọt nước mắt nóng hổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây