国父
—
Gợi nhớ
Từ "国父" (guó fù) mang nghĩa "Quốc phụ, cha già dân tộc", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 父 (fù - phụ): "Cha". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 国父
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quốc phụ, cha già dân tộc
Ví dụ (3)
孙中山被尊称为中华民国的国父。
Tôn Trung Sơn được tôn xưng là Quốc phụ của Trung Hoa Dân Quốc.
Sun Yat-sen is revered as the Founding Father of the Republic of China.
很多国家都立有国父的雕像以示纪念。
Nhiều quốc gia đều dựng tượng đài Quốc phụ để tưởng niệm.
Many countries have erected statues of their founding fathers in commemoration.
国父的历史功绩永远载入史册。
Công tích lịch sử của vị cha già dân tộc mãi mãi được ghi vào sử sách.
The historical achievements of the Founding Father will forever be recorded in the annals of history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây