Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
国父
guó fù
Quốc phụ, cha già dân tộc
Hán việt: quốc phụ
—

Gợi nhớ

Từ "国父" (guó fù) mang nghĩa "Quốc phụ, cha già dân tộc", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 父 (fù - phụ): "Cha". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父.

Thành phần cấu tạo

国父
guó fù
Quốc phụ, cha già dân tộc
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
父
fù • phụ
Cha
父
Bộ Phụ
Hình bàn tay cầm rìu lao động

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Quốc phụ, cha già dân tộc
Ví dụ (3)
sūnzhōngshān孙中山bèi被zūn尊chēngwéi称为zhōnghuámínguó中华民国de的guófù国父。
Tôn Trung Sơn được tôn xưng là Quốc phụ của Trung Hoa Dân Quốc.
Sun Yat-sen is revered as the Founding Father of the Republic of China.
hěn很duō多guójiā国家dōu都lì立yǒu有guófù国父de的diāoxiàng雕像yǐshì以示jìniàn纪念。
Nhiều quốc gia đều dựng tượng đài Quốc phụ để tưởng niệm.
Many countries have erected statues of their founding fathers in commemoration.
guófù国父de的lìshǐ历史gōngjì功绩yǒngyuǎn永远zǎirùshǐcè载入史册。
Công tích lịch sử của vị cha già dân tộc mãi mãi được ghi vào sử sách.
The historical achievements of the Founding Father will forever be recorded in the annals of history.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây