Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
骇人
hài rén
kinh khủng, đáng sợ
Hán việt: hãi nhân
—

Gợi nhớ

Từ "骇人" (hài rén) mang nghĩa "kinh khủng, đáng sợ", kết hợp bởi 骇 (hài - hãi): "Kinh hoàng" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骇: Con ngựa (马) bất ngờ giật mình hoảng sợ (亥) chồm dựng đứng lên, gợi tả trạng thái kinh hoàng, sửng sốt (骇). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

骇人
hài rén
kinh khủng, đáng sợ
骇
hài • hãi
Kinh hoàng
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:kinh khủng, đáng sợ
Ví dụ (3)
zhè这qǐ起chēhuò车祸de的xiànchǎng现场cǎnzhuàng惨状zhēn真shì是hàirén骇人。
Hiện trường vụ tai nạn xe hơi này thật là thảm khốc đáng sợ.
The tragic scene of this car accident was truly horrifying.
bàozhǐ报纸shàng上bàodào报道le了yì一tiáo条hàiréntīngwén骇人听闻de的xiāoxi消息。
Báo chí đã đưa một tin tức kinh thiên động địa (khiến người nghe phải kinh hoàng).
The newspaper reported a piece of shocking and appalling news.
zhèlǐ这里de的qìwēn气温yǐjīng已经dádào达到le了hàirén骇人de的gāodù高度。
Nhiệt độ ở đây đã đạt đến mức cao đáng sợ.
The temperature here has reached an alarming height.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây