骇人听闻
HSK7-9
—
Phân tích từ 骇人听闻
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nghe mà kinh hãi, hãi hùng khủng khiếp
Ví dụ (10)
这是一起骇人听闻的谋杀案。
Đây là một vụ án mạng nghe mà kinh hãi.
那个国家发生了一场骇人听闻的大屠杀。
Quốc gia đó đã xảy ra một cuộc thảm sát hãi hùng khủng khiếp.
报纸上登载了一则骇人听闻的丑闻。
Trên báo đăng tải một vụ bê bối nghe mà kinh hãi.
听到这个骇人听闻的消息,所有人都震惊了。
Nghe được tin tức hãi hùng khủng khiếp này, tất cả mọi người đều bàng hoàng.
虐待儿童的事件频发,简直骇人听闻。
Các vụ bạo hành trẻ em xảy ra thường xuyên, quả thật nghe mà kinh hãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây