汗珠
—
Phân tích từ 汗珠
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giọt mồ hôi, hạt mồ hôi
Ví dụ (3)
饱满的汗珠从他的脸颊上滚落下来。
Những hạt mồ hôi to tròn lăn dài trên má của anh ấy.
他不停地用毛巾擦拭额头上的汗珠。
Anh ấy liên tục dùng khăn lau đi những giọt mồ hôi trên trán.
阳光下,运动员身上的汗珠闪闪发光。
Dưới ánh mặt trời, những giọt mồ hôi trên người vận động viên tỏa sáng lấp lánh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây