豪门
—
Phân tích từ 豪门
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gia đình giàu có quyền quý, hào môn
Ví dụ (3)
这部电视剧讲述了豪门家族内部的恩怨情仇。
Bộ phim truyền hình này kể về những ân oán tình thù bên trong một gia tộc hào môn.
嫁入豪门并不像普通人想象的那么幸福。
Gả vào hào môn không hạnh phúc như người bình thường vẫn tưởng tượng.
这家俱乐部是欧洲足球界底蕴深厚的豪门。
Câu lạc bộ này là một ông lớn (hào môn) có truyền thống lâu đời của bóng đá châu Âu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây