豪气
—
Phân tích từ 豪气
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hào khí, chí khí hào hùng
Ví dụ (3)
他的诗歌中充满了顶天立地的英雄豪气。
Trong thơ ca của ông tràn ngập hào khí anh hùng đội trời đạp đất.
喝下一碗烈酒后,他顿时豪气万丈。
Sau khi uống cạn một bát rượu mạnh, anh lập tức tràn trề hào khí.
面对困难,我们应该保持年轻人的豪气。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta nên giữ vững hào khí của tuổi trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây