航线
—
Gợi nhớ
Từ "航线" (háng xiàn) mang nghĩa "tuyến đường bay, tuyến đường biển", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 航线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuyến đường bay, tuyến đường biển
Ví dụ (3)
航空公司最近开辟了一条新的国际航线。
Hãng hàng không gần đây đã mở một đường bay quốc tế mới.
The airline recently opened a new international route.
暴风雨迫使这艘轮船改变了原定的航线。
Cơn bão đã buộc chiếc tàu thủy này phải thay đổi hải trình đã định trước.
The storm forced the ship to change its scheduled course.
太平洋航线是世界上最繁忙的贸易航线之一。
Tuyến hàng hải Thái Bình Dương là một trong những tuyến giao thương bận rộn nhất trên thế giới.
The Pacific shipping route is one of the busiest trade routes in the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây