号令
—
Phân tích từ 号令
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hiệu lệnh, mệnh lệnh, ra lệnh
Ví dụ (3)
战士们必须听从号令,统一行动。
Các chiến sĩ phải nghe theo hiệu lệnh, hành động thống nhất.
裁判发出了起跑的号令。
Trọng tài đã phát ra hiệu lệnh xuất phát.
将军号令全军连夜出发。
Tướng quân ra lệnh cho toàn quân xuất phát xuyên đêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây