横扫
—
Phân tích từ 横扫
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quét sạch, càn quét
Ví dụ (3)
强台风横扫了该国沿海地区。
Cơn bão mạnh đã càn quét qua các khu vực ven biển của đất nước này.
那个年轻的网球选手横扫了所有对手,获得冠军。
Tay vợt trẻ tuổi kia đã càn quét sạch mọi đối thủ và giành chức vô địch.
这部新电影上映后,横扫了各大奖项。
Bộ phim mới này sau khi công chiếu đã quét sạch các giải thưởng lớn nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây