横冲直撞
—
Gợi nhớ
Từ "横冲直撞" (`héng chōng zhí zhuàng`) nghĩa là "đâm sầm hung hăng, chạy loạn xạ bừa bãi", ghép bởi: 横 (héng / hèng): ngang + 冲 (chōng / chòng): Xông + 直 (zhí): Thẳng + 撞 (zhuàng): đụng.
Thành phần cấu tạo
横冲直撞
đâm sầm hung hăng, chạy loạn xạ bừa bãi
木
黄
冫
中
十
目
Phân tích từ 横冲直撞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đâm sầm hung hăng, chạy loạn xạ bừa bãi
Ví dụ (3)
那辆失控的卡车在马路上横冲直撞。
Chiếc xe tải mất lái đó lao đi hung hăng, đâm sầm loạn xạ trên đường quốc lộ.
野猪在庄稼地里横冲直撞,毁坏了作物。
Con lợn rừng chạy loạn xạ trong ruộng lúa, phá hủy hết hoa màu.
骑自行车时不要横冲直撞,要注意安全。
Khi đi xe đạp đừng đi nghênh ngang đâm bừa bãi, phải chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây