轰然
—
Phân tích từ 轰然
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:ầm một tiếng, vang rền
Ví dụ (3)
随着一声巨响,大楼轰然倒塌。
Kèm theo một tiếng nổ lớn, tòa nhà ầm ầm sụp đổ.
瀑布从高山泻下,发出轰然巨响。
Thác nước đổ xuống từ núi cao, phát ra tiếng gầm vang rền.
他的话引起了观众席上的轰然大笑。
Lời nói của anh ấy đã châm ngòi cho một tràng cười lớn từ hàng ghế khán giả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây