胡扯
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nói nhảm, nói bậy, nói nhăng nói cuội
Ví dụ (3)
你不要听他胡扯,根本没有那回事。
Cậu đừng nghe anh ta nói nhảm, hoàn toàn không có chuyện đó đâu.
这篇新闻简直是在胡扯,毫无事实依据。
Bài báo này đúng là nói nhăng nói cuội, chẳng có chút căn cứ thực tế nào.
别在这儿胡扯了,赶紧去干活吧!
Đừng ở đây tán dóc nhảm nhí nữa, mau đi làm việc đi!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây