Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
葫芦
hú lu
quả bầu, hồ lô
Hán việt: hồ lô
—

Gợi nhớ

Từ "葫芦" (hú lu) mang nghĩa "quả bầu, hồ lô", kết hợp bởi 葫 + 芦 (lú - lô): "cây lau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 芦: Loài cỏ dại (艹) mọc thành từng bụi rậm rạp che khuất cả khung cửa nhà tranh (户) bên bờ nước là cây lau, cây sậy (芦).

Thành phần cấu tạo

葫芦
hú lu
quả bầu, hồ lô
葫
hồ
芦
lú • lô
cây lau
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
户
Bộ Hộ
Cửa một cánh, hộ gia đình / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quả bầu, hồ lô
Ví dụ (3)
yéye爷爷yòng用gān干húlú葫芦zuò做le了yí一gè个jīngměi精美de的shuǐpiáo水瓢。
Ông nội dùng quả bầu khô làm một cái gáo múc nước rất tinh xảo.
Grandpa made an exquisite water ladle out of a dried gourd.
súhuà俗话shuō说:“bù不zhīdào知道tā他húlú葫芦lǐ里mài卖de的shénme什么yào药”。
Tục ngữ có câu: "Không biết trong hồ lô của anh ta bán thuốc gì".
As the saying goes, "There's no telling what medicine he's selling from his gourd."
ménkǒu门口guà挂zhe着yì一zhī只dà大húlú葫芦,yùyì寓意zhe着fú福lù禄jíxiáng吉祥。
Trước cửa treo một quả hồ lô lớn, mang ngụ ý phúc lộc cát tường.
A large gourd hangs at the doorway, symbolizing good fortune, prosperity, and auspiciousness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây