幻灭
—
Phân tích từ 幻灭
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự vỡ mộng
Ví dụ (3)
残酷的现实让他的美好幻想彻底幻灭。
Thực tế tàn nhẫn đã khiến ảo tưởng tốt đẹp của anh ta hoàn toàn vỡ mộng.
经历了多次失败,他的发财梦幻灭了。
Trải qua nhiều lần thất bại, giấc mơ phát tài của ông ấy đã tan thành mây khói.
希望的幻灭给他带来了巨大的痛苦。
Sự vỡ mộng của hy vọng mang đến cho anh nỗi đau đớn tột cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây