宦官
—
Gợi nhớ
Từ "宦官" (huàn guān) mang nghĩa "hoạn quan", kết hợp bởi 宦 (huàn - hoạn): "Quan lại" + 官 (guān - quan): "Quan chức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宦: Người bề tôi (臣) suốt đời phục vụ dưới mái cung đình (宀) của nhà vua thời phong kiến gọi là kẻ làm quan, quan lại (宦). • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宦官
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hoạn quan
Ví dụ (3)
历史课上,老师讲了古代宦官专权的情况。
Trong giờ lịch sử, giáo viên đã giảng về tình hình hoạn quan lộng quyền thời cổ đại.
In history class, the teacher talked about the monopolization of power by eunuchs in ancient times.
宦官是古代封建皇宫中的一个特殊群体。
Hoạn quan là một nhóm người đặc thù trong cung điện phong kiến thời xưa.
Eunuchs were a special group within ancient feudal imperial palaces.
少数得宠的宦官干涉朝政,加速了王朝的灭亡。
Một số ít hoạn quan được sủng ái đã can thiệp triều chính, đẩy nhanh sự diệt vong của vương triều.
A few favored eunuchs interfered in court politics, accelerating the downfall of the dynasty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây