患难
—
Phân tích từ 患难
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rắc rối
Ví dụ (3)
俗话说“患难见真情”,我们需要珍惜真朋友。
Tục ngữ có câu "gian nan mới tỏ lòng thành", chúng ta cần trân trọng những người bạn thực sự.
他们是一对在患难中互相扶持的夫妻。
Họ là một cặp vợ chồng nâng đỡ lẫn nhau trong cơn hoạn nạn khó khăn.
无论遇到什么患难,我们都要共同面对。
Dù gặp phải hoạn nạn gì đi nữa, chúng ta đều phải cùng nhau đối mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây