焕然一新
—
Gợi nhớ
Từ "焕然一新" (huàn rán yì xīn) mang nghĩa "hoàn toàn đổi mới, khoác diện mạo mới mẻ", kết hợp bởi 焕 (huàn - hoán): "sáng bóng" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 一 (yī - nhất): "số một" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焕: Ngọn lửa (火) bùng cháy chiếu ánh hào quang đổi mới (奂) khắp gian phòng khiến mọi vật trở nên sáng bóng, rực rỡ (焕). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).
Thành phần cấu tạo
焕然一新
hoàn toàn đổi mới, khoác diện mạo mới mẻ
Phân tích từ 焕然一新
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hoàn toàn đổi mới, khoác diện mạo mới mẻ
Ví dụ (3)
经过一番大扫除,教室里焕然一新。
Sau một hồi tổng vệ sinh, lớp học đã đổi mới hoàn toàn sạch sẽ.
After a thorough cleaning, the classroom took on a brand-new look.
这家百年老店装修后,面貌焕然一新。
Cửa hàng trăm năm tuổi này sau khi sửa sang lại đã mang một diện mạo hoàn toàn mới mẻ.
After renovation, this century-old shop took on an entirely new look.
换上这套新衣服,她整个人看起来焕然一新。
Thay bộ quần áo mới này vào, trông cô ấy tươi tắn lột xác hẳn lên.
After putting on this new outfit, she looked completely refreshed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây