Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
焕然一新
huàn rán yì xīn
hoàn toàn đổi mới, khoác diện mạo mới mẻ
Hán việt: hoán nhiên nhất tân
—

Gợi nhớ

Từ "焕然一新" (huàn rán yì xīn) mang nghĩa "hoàn toàn đổi mới, khoác diện mạo mới mẻ", kết hợp bởi 焕 (huàn - hoán): "sáng bóng" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 一 (yī - nhất): "số một" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焕: Ngọn lửa (火) bùng cháy chiếu ánh hào quang đổi mới (奂) khắp gian phòng khiến mọi vật trở nên sáng bóng, rực rỡ (焕). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).

Thành phần cấu tạo

焕然一新
huàn rán yì xīn
hoàn toàn đổi mới, khoác diện mạo mới mẻ
焕
huàn • hoán
sáng bóng
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (bên phải)
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hoàn toàn đổi mới, khoác diện mạo mới mẻ
Ví dụ (3)
jīngguò经过yì一fān番dàsǎochú大扫除,jiàoshì教室lǐ里huànrányìxīn焕然一新。
Sau một hồi tổng vệ sinh, lớp học đã đổi mới hoàn toàn sạch sẽ.
After a thorough cleaning, the classroom took on a brand-new look.
zhè这jiā家bǎinián百年lǎodiàn老店zhuāngxiū装修hòu后,miànmào面貌huànrányìxīn焕然一新。
Cửa hàng trăm năm tuổi này sau khi sửa sang lại đã mang một diện mạo hoàn toàn mới mẻ.
After renovation, this century-old shop took on an entirely new look.
huànshàng换上zhè这tào套xīn新yīfu衣服,tā她zhěnggè整个rén人kàn看qǐlái起来huànrányìxīn焕然一新。
Thay bộ quần áo mới này vào, trông cô ấy tươi tắn lột xác hẳn lên.
After putting on this new outfit, she looked completely refreshed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây