昏睡
—
Phân tích từ 昏睡
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngủ mê mệt, ngủ li bì
Ví dụ (3)
病人在手术后昏睡了几个小时。
Bệnh nhân đã ngủ li bì vài giờ sau ca phẫu thuật.
他因为发高烧而一直处于昏睡状态。
Anh ấy liên tục ở trong trạng thái hôn mê do sốt cao.
吃完这种药后,他很快就昏睡过去了。
Sau khi uống loại thuốc này, anh ấy nhanh chóng ngủ thiếp đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây