混入
—
Phân tích từ 混入
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trộn vào, lẫn vào
Ví dụ (3)
间谍企图混入研究机构窃取机密。
Kẻ gián điệp mưu toan lẻn vào tổ chức nghiên cứu để trộm bí mật.
面粉里混入了一些沙子,无法再使用了。
Bột mì đã bị lẫn một ít cát, không thể sử dụng được nữa.
警卫及时发现并阻止了混入人群的无票人员。
Lực lượng bảo vệ đã kịp thời phát hiện và ngăn chặn người không có vé lẻn vào đám đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây