积木
—
Gợi nhớ
Từ "积木" (jī mù) mang nghĩa "Khối xếp hình, khối gỗ xây dựng", kết hợp bởi 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 木 (mù - mộc): "Gỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 积木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khối xếp hình, khối gỗ xây dựng
Ví dụ (3)
妹妹用积木搭了一座漂亮的城堡。
Em gái dùng các khối gỗ xếp hình để dựng nên một tòa lâu đài xinh đẹp.
My younger sister built a beautiful castle out of building blocks.
玩积木有助于培养儿童的空间想象力。
Chơi xếp hình giúp bồi dưỡng trí tưởng tượng không gian của trẻ em.
Playing with building blocks helps cultivate children's spatial imagination.
地上到处都是散落的彩色积木。
Trên mặt đất đâu đâu cũng là những khối xếp hình nhiều màu sắc rơi vãi.
Colorful building blocks are scattered all over the floor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây