激戰
—
Gợi nhớ
Từ "激戰" (jī zhàn) nghĩa là "kịch chiến, giao tranh ác liệt", ghép bởi: 激 (jī): Kích động.
Thành phần cấu tạo
激戰
kịch chiến, giao tranh ác liệt
氵
敫
Phân tích từ 激戰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kịch chiến, giao tranh ác liệt
Ví dụ (3)
两国军队在边境地区进行了数天的激战。
Quân đội hai nước đã kịch chiến nhiều ngày tại khu vực biên giới.
昨晚,双方球队在决赛中展开了一场激战。
Tối qua, đội bóng hai bên đã trải qua một trận kịch chiến ở trận chung kết.
经过一场激战,战士们终于夺回了高地。
Trải qua một cuộc giao tranh ác liệt, các chiến sĩ cuối cùng đã giành lại được cao điểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây