悸動
—
Gợi nhớ
Từ "悸動" (jì dòng) nghĩa là "rung động, thổn thức", ghép bởi: 悸 (jì): Sợ hãi / Hồi hộp + 動 (dòng): chuyển động.
Thành phần cấu tạo
悸動
rung động, thổn thức
忄
季
重
力
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rung động, thổn thức
Ví dụ (3)
看着她渐渐走近,他的心跳产生了阵阵悸动。
Nhìn cô ấy dần đi lại gần, tim anh ấy dấy lên những nhịp đập rộn ràng.
青春期的少男少女心中总会有些许奇妙的悸动。
Các chàng trai cô gái ở tuổi dậy thì trong lòng luôn có những rung động kỳ diệu.
听到这首熟悉的旋律,他沉睡已久的记忆又开始悸动。
Nghe giai điệu quen thuộc này, ký ức ngủ quên bấy lâu nay của anh ấy lại bắt đầu thổn thức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây