Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
寄生
jì shēng
Ký sinh
Hán việt: ký sinh
—

Gợi nhớ

Từ "寄生" (jì shēng) mang nghĩa "Ký sinh", kết hợp bởi 寄 (jì - ký): "gửi" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

Thành phần cấu tạo

寄生
jì shēng
Ký sinh
寄
jì • ký
gửi
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
奇
Kỳ
Lạ, kỳ lạ / âm đọc (phía dưới)
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Ký sinh
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种xìjūn细菌jìshēng寄生zài在zhíwù植物de的gēnbù根部。
Loại vi khuẩn này ký sinh ở phần rễ của thực vật.
This type of bacteria lives as a parasite on the roots of plants.
jìshēngchóng寄生虫yīkào依靠sùzhǔ宿主tígōng提供yíngyǎng营养ér而shēngcún生存。
Ký sinh trùng sống dựa vào việc vật chủ cung cấp dinh dưỡng để tồn tại.
Parasites rely on their hosts for nutrients to survive.
tā他bù不xiǎng想chéngwéi成为yí一gè个jìshēng寄生zài在fùmǔ父母shēn身shàng上de的lǎnhàn懒汉。
Anh ấy không muốn trở thành một kẻ lười biếng sống ăn bám vào bố mẹ.
He doesn't want to become a lazybones leeching off his parents.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây