家居
—
Phân tích từ 家居
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đời sống gia đình, ở nhà, đồ nội thất gia đình
Ví dụ (3)
他周末喜欢过一种轻松舒适的家居生活。
Cuối tuần anh ấy thích tận hưởng một cuộc sống gia đình thư thái và thoải mái.
这家商场专门销售高档家居用品。
Trung tâm thương mại này chuyên bán các đồ dùng gia dụng/nội thất cao cấp.
绿色植物可以为家居环境增添活力。
Cây xanh có thể tăng thêm sức sống cho không gian sống trong nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây