家居
jiā jū
Đời sống gia đình, ở nhà, đồ nội thất gia đình

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đời sống gia đình, ở nhà, đồ nội thất gia đình
Ví dụ (3)
zhōu huanguò zhǒngqīng sōngshū shìdejiā shēng huó
Cuối tuần anh ấy thích tận hưởng một cuộc sống gia đình thư thái và thoải mái.
zhè jiāshāng chǎngzhuān ménxiāo shòugāo dàngjiā yòng pǐn
Trung tâm thương mại này chuyên bán các đồ dùng gia dụng/nội thất cao cấp.
zhí 绿 wèijiā huán jìngzēng tiānhuó
Cây xanh có thể tăng thêm sức sống cho không gian sống trong nhà.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây