嘉许
—
Phân tích từ 嘉许
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tán dương, khen ngợi, biểu dương
Ví dụ (3)
市长亲自写信嘉许了这位见义勇为的青年。
Thị trưởng đã đích thân viết thư khen ngợi người thanh niên dũng cảm làm việc nghĩa này.
老师对她认真负责的工作态度给予了嘉许。
Giáo viên đã dành lời tán dương cho thái độ làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm của cô ấy.
他的杰出表现得到了公司领导的一致嘉许。
Biểu hiện xuất sắc của anh ấy đã nhận được sự đồng thanh khen ngợi của các lãnh đạo công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây