家务事
—
Gợi nhớ
Từ "家务事" (jiā wù shì) mang nghĩa "Việc nhà, việc riêng gia đình", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 家务事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Việc nhà, việc riêng gia đình
Ví dụ (3)
俗话说,清官难断家务事。
Tục ngữ có câu, quan thanh liêm cũng khó phân xử việc riêng gia đình.
As the saying goes, even an upright official finds it hard to settle family disputes.
她每天下班后还要忙着处理一大堆家务事。
Mỗi ngày sau khi tan làm, cô ấy còn phải bận rộn giải quyết một đống việc nhà.
Every day after work, she still has to busy herself with a huge pile of household chores.
外人不应该插手他们夫妻之间的家务事。
Người ngoài không nên can thiệp vào chuyện nội bộ giữa vợ chồng họ.
Outsiders shouldn't meddle in the domestic affairs between the husband and wife.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây