监牢
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhà tù, ngục tù
Ví dụ (3)
犯人企图从防守严密的监牢中越狱。
Phạm nhân mưu toan vượt ngục khỏi nhà tù được canh phòng cẩn mật.
战争期间,许多爱国志士被关进了敌人的监牢。
Trong thời gian chiến tranh, nhiều chí sĩ yêu nước đã bị tống vào ngục tù của kẻ thù.
这间潮湿的监牢里终日见不到一丝阳光。
Trong căn ngục tù ẩm ướt này quanh năm suốt tháng không thấy nổi một tia nắng mặt trời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây