缄默
—
Phân tích từ 缄默
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Im lặng, ngậm miệng không nói, giữ im lặng
Ví dụ (3)
面对媒体的连番质问,他始终保持缄默。
Đối mặt với những câu hỏi dồn dập của truyền thông, anh ấy vẫn luôn giữ im lặng.
我们绝对不能对身边的不公行为保持缄默。
Chúng ta tuyệt đối không được giữ im lặng trước những hành vi bất công xung quanh mình.
签订保密协议后,双方都对核心技术参数选择缄默。
Sau khi ký thỏa thuận bảo mật, cả hai bên đều chọn giữ im lặng về các thông số kỹ thuật cốt lõi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây