剪裁
—
Phân tích từ 剪裁
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cắt may, biên tập, lựa chọn tư liệu
Ví dụ (3)
这套西装剪裁得体,穿在他身上非常精神。
Bộ âu phục này được cắt may vừa vặn, mặc trên người anh ấy trông rất lịch thiệp.
写文章要注意材料的剪裁,不能把所有东西都堆砌在一起。
Viết văn cần chú ý đến việc chọn lọc biên tập tài liệu, không thể nhồi nhét tất cả mọi thứ lại với nhau.
裁缝师正在熟练地剪裁着这块高档丝绸。
Người thợ may đang khéo léo cắt may tấm lụa cao cấp này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây