简略
—
Phân tích từ 简略
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Sơ lược, vắn tắt, giản lược
Ví dụ (3)
时间有限,他只能对这个项目做个简略的的介绍。
Thời gian có hạn, anh ấy chỉ có thể giới thiệu sơ lược về dự án này.
这本书对那段历史的叙述过于简略。
Cuốn sách này tự sự quá sơ lược về giai đoạn lịch sử đó.
请给出一个简略的提纲,以便我们讨论。
Vui lòng đưa ra một đề cương vắn tắt để chúng tôi tiện thảo luận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây