俭朴
—
Phân tích từ 俭朴
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tằn tiện, giản dị
Ví dụ (3)
爷爷一辈子生活俭朴,从不浪费一粒米。
Ông nội cả đời sống tằn tiện, chưa bao giờ lãng phí một hạt gạo.
尽管他很富有,但他的生活依然十分俭朴。
Dù anh ấy rất giàu có nhưng cuộc sống vẫn vô cùng tằn tiện.
俭朴是一种值得提倡的美德。
Tằn tiện, giản dị là một đức tính đáng được khuyến khích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây