简朴
—
Gợi nhớ
Từ "简朴" (jiǎn pú) nghĩa là "đơn giản, mộc mạc", ghép bởi: 简 (jiǎn): đơn giản + 朴 (pǔ): giản dị.
Thành phần cấu tạo
简朴
đơn giản, mộc mạc
⺮
间
木
卜
Phân tích từ 简朴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đơn giản, mộc mạc
Ví dụ (3)
他的房间布置得非常简朴,只有一张床和一张书桌。
Căn phòng của anh ấy được bài trí rất giản dị, chỉ có một chiếc giường và một chiếc bàn viết.
这家餐厅的装修十分简朴,但菜肴非常美味。
Trang trí của nhà hàng này rất đơn giản nhưng món ăn lại vô cùng ngon miệng.
老师穿着一件简朴的灰色外套走进了教室。
Giáo viên mặc một chiếc áo khoác màu xám giản dị bước vào lớp học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây