健忘
—
Phân tích từ 健忘
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hay quên, đãng trí
Ví dụ (3)
爷爷年纪大了,变得越来越健忘,经常找不到眼镜。
Ông nội tuổi đã cao, ngày càng hay quên, thường xuyên không tìm thấy kính mắt.
我最近特别健忘,刚说要买什么一转眼就忘了。
Dạo này tôi rất hay quên, vừa bảo mua cái gì mà ngoảnh đi ngoảnh lại đã quên mất.
为了防止健忘,我每天把重要的事情记在便签上。
Để phòng tránh việc hay quên, tôi ghi chép những việc quan trọng vào giấy nhớ mỗi ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây