健行
—
Phân tích từ 健行
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đi bộ đường dài
Ví dụ (3)
周末,我们一家人去郊外的森林公园健行。
Cuối tuần, cả gia đình chúng tôi đi bộ dã ngoại rèn luyện sức khỏe ở công viên rừng ngoại ô.
健行是一项非常适合老年人的有氧运动。
Đi bộ đường dài là một môn thể thao hiếu khí rất phù hợp với người cao tuổi.
他们计划下个月去山区进行一次两天的健行活动。
Họ lên kế hoạch tháng sau sẽ đi bộ dã ngoại leo núi trong vòng hai ngày ở vùng núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây