叫唤
—
Phân tích từ 叫唤
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kêu la, gọi
Ví dụ (3)
那只小狗在门外不停地叫唤,好像是饿了。
Con cún con kia cứ sủa kêu la suốt ngoài cửa, hình như là đói rồi.
他肚子疼得厉害,在床上大声叫唤。
Anh ta bị đau bụng dữ dội, kêu la thảm thiết trên giường.
你别瞎叫唤了,安静一点。
Cậu đừng có kêu la lung tung nữa, im lặng một chút đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây