叫嚣
—
Phân tích từ 叫嚣
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gào thét, kêu gào
Ví dụ (3)
侵略者在边境疯狂叫嚣,企图挑起战争。
Kẻ xâm lược điên cuồng gào thét đe dọa ở biên giới, âm mưu khơi mào chiến tranh.
歹徒手持武器,向着围观的群众大声叫嚣。
Tên côn đồ tay cầm vũ khí, gào thét hung hăng với đám đông vây xem.
无论敌人如何叫嚣,我们都决不妥协。
Cho dù kẻ thù gào thét đe dọa thế nào, chúng ta cũng quyết không thỏa hiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây