叫座
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ăn khách, thu hút người xem
Ví dụ (3)
这部新上映的科幻电影非常叫座,票房一路上涨。
Bộ phim khoa học viễn tưởng mới công chiếu này rất ăn khách, doanh thu phòng vé không ngừng tăng lên.
这一出传统的京剧节目不仅叫好,而且很叫座。
Vở kịch Kinh kịch truyền thống này không chỉ được đánh giá cao mà còn rất đắt khách.
尽管这部剧很有艺术价值,但在市场上并不叫座。
Mặc dù bộ kịch này rất có giá trị nghệ thuật nhưng trên thị trường lại không hề ăn khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây