接缝
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường may, mối nối
Ví dụ (3)
这件衣服的接缝做工非常精细,几乎看不出痕迹。
Đường may mối nối của bộ quần áo này làm rất tinh tế, hầu như không nhìn ra vết tích.
管道的接缝处如果处理不好,很容易发生泄漏。
Nếu chỗ nối của đường ống không được xử lý tốt sẽ rất dễ xảy ra rò rỉ.
工人们正在仔细地焊接钢板之间的接缝。
Các công nhân đang cẩn thận hàn các mối nối giữa những tấm thép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây