皆大欢喜
—
Gợi nhớ
Từ "皆大欢喜" (jiē dà huān xǐ) nghĩa là "mọi người đều vui vẻ", ghép bởi: 皆 (jiē): tất cả + 大 (dà): to + 欢 (huān): Vui vẻ + 喜 (xǐ): vui mừng.
Thành phần cấu tạo
皆大欢喜
mọi người đều vui vẻ
比
白
大
又
欠
壴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:mọi người đều vui vẻ
Ví dụ (3)
经过协商,双方达成了协议,结果皆大欢喜。
Qua thương lượng, hai bên đã đạt được thỏa thuận, kết quả đôi bên đều vui vẻ.
这部电影的结局非常圆满,真是皆大欢喜。
Kết cục của bộ phim này vô cùng viên mãn, thật là làm cho mọi người đều vui vẻ.
如果能找到一个皆大欢喜的解决办法,那就最好不过了。
Nếu có thể tìm được một biện pháp giải quyết vẹn cả đôi đường làm mọi người vui vẻ thì còn gì bằng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây